Graphene Nanoribbons
Graphene Nanoribbons
Graphene Nanoribbons
Graphene Nanoribbons
Graphene Nanoribbons
Graphene Nanoribbons
Chúng tôi là nhà sản xuất và phân phối các sản phẩm về graphene chất lượng cao, với khả năng tùy biến kích thước, độ dày và độ tinh khiết theo yêu cầu khách hàng. Sản phẩm của chúng tôi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện, điện tử, vật liệu phủ và dầu nhờn.
Graphene là lớp nguyên tử cacbon xếp thành mạng lưới tổ ong hai chiều, dày đúng một nguyên tử, lần đầu tách thành công năm 2004 và đoạt Nobel Vật Lý năm 2010
Theo số lớp và kích thước tấm, graphene được phân loại:
- Theo số lớp:
- Monolayer (đơn lớp)
- Few‑layer graphene (2–5 lớp)
- Multilayer graphene (> 5 lớp)
- Graphene oxide (GO): chứa nhóm oxy, dễ phân tán trong dung môi nhưng dẫn điện kém
- Theo kích thước tấm:
- Nanosheets: < 100 nm
- Microsheets: 100 nm–100 µm
- Film/Wafer: > 100 µm
TÍNH CHẤT
- Độ tinh khiết: Sản phẩm GNR của chúng tôi đạt > 99 % purity nhờ quy trình “unzipping” than ống nano.
- Diện tích bề mặt riêng: 130–170 m²/g, tối ưu cho ứng dụng điện cực và phụ gia.
- Độ bền nhiệt: Ổn định tới ~600 °C.
- Chỉ số Raman:
- ID/IG ≈ 0.74 (ít khuyết tật)
- I₂D/IG ≈ 0.62 (xác nhận cấu trúc nanoribbon)

CÁC ỨNG DỤNG CỦA GRAPHENE
- Lưu trữ năng lượng:
- Điện cực pin Li‑ion, siêu tụ điện – tăng tốc độ sạc/xả, nâng cao độ bền chu kỳ.
- Điện tử linh hoạt & cảm ứng:
- Màng dẫn điện trong suốt thay ITO cho màn hình capacitive và thiết bị đeo.
- Quang điện & tản nhiệt:
- Điện cực tế bào mặt trời, heat‑sink cho linh kiện công suất.
- In ấn & cảm biến:
- Mực dẫn điện cho RFID, biosensor, IoT.
- Composite & coating:
- Phụ gia polymer, bê tông, cao su – tăng độ bền, chống mài mòn/ăn mòn.
- Phụ gia dầu nhờn:
- Additive giảm ma sát, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.
ỨNG DỤNG GNR TRONG SẢN XUẤT SƠN
- Chuẩn bị dung dịch phụ gia:
- Phân tán GNR trong dung môi qua siêu âm (20–100 phút), kiểm tra bằng UV‑Vis.
- Kết quả thử nghiệm tại QUATEST 3:
- Độ bám dính: Từ 5–6 MPa lên ~10.9 MPa.
- Độ cứng màng: Từ 2–3H lên 6H.
- Độ bền va đập: Từ 65 lên 100 Kgf·cm.
- SRI: Từ 70–80 lên 100–110, giảm nhiệt bề mặt.
- Độ bền uốn: Tăng gấp đôi; độ mài mòn: Giảm ~30 %.
- Lợi ích:
- Màng sơn cứng hơn, bám dính tốt hơn, chống bong tróc và thời tiết khắc nghiệt, giảm chi phí bảo trì.
ỨNG DỤNG GRAPHENE LÀM PHỤ GIA DẦU NHỜN ĐỘNG CƠ
- Cơ chế tribofilm:
- GNR hấp phụ tạo lớp màng mỏng bền trên bề mặt ma sát, chuyển từ ma sát trượt sang lăn.
- Thử nghiệm Four‑ball:
- Đường kính vết xước và hệ số mài mòn giảm đáng kể so với dầu không phụ gia.
- Thử nghiệm thực địa:
- Xe máy: Tiết kiệm nhiên liệu 8–16 % với 25 ppm GNR.
- Xe buýt, container: Giảm 3–15 % nhiên liệu, giảm CO₂/NOx 25–30 %.
- Lợi ích tổng hợp:
- Giảm ma sát ~50 %, ồn/rung giảm 50–90 %.
- Nhiệt độ động cơ giảm ~8 °C, kéo dài tuổi thọ dầu 1.5–2×.
- Tiết kiệm nhiên liệu 10–15 %, giảm phát thải khí thải.
Với vai trò là nhà sản xuất và phân phối graphene hàng đầu, chúng tôi tự hào mang đến các giải pháp vật liệu tiên tiến, từ sơn công nghiệp đến phụ gia dầu nhờn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng, nâng cao chất lượng sản phẩm và hướng tới phát triển bền vững.




